obstetrical toad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cóc đỡ đẻ: "obstetrical toad" là tên gọi của một loài cóc châu Âu (tên khoa học là Alytes obstetricans), nổi bật với tập tính sinh sản độc đáo. Con đực quấn những quả trứng đã thụ tinh quanh chân sau của mình và mang chúng theo cho đến khi trứng nở thành nòng nọc.
Ví dụ sử dụng
- (Cóc đỡ đẻ nổi tiếng vì con đực mang trứng trên chân sau của nó.)
- (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cóc đỡ đẻ trong ao trong chuyến đi thực tế sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an obstetrical toad": được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật có trách nhiệm bảo vệ hoặc chăm sóc điều gì đó một cách cẩn thận, tương tự như hành vi của con cóc đực.
- In the project, he acted like an obstetrical toad, carrying all the responsibilities. (Trong dự án, anh ấy hành động như một con cóc đỡ đẻ, mang mọi trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstetrician (danh từ): bác sĩ sản khoa (liên quan đến "obstetrical" nhưng không phải từ ghép với "toad").
- The obstetrician helped deliver the baby. (Bác sĩ sản khoa đã giúp đỡ sinh em bé.)
- Toad (danh từ): cóc nói chung.
- A common toad lives in our garden. (Một con cóc thông thường sống trong vườn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Midwife toad: tên gọi thông thường khác của loài cóc này trong tiếng Anh, nhấn mạnh vai trò "đỡ đẻ" của con đực.
- The midwife toad is another name for the obstetrical toad. (Cóc đỡ đẻ là một tên gọi khác của obstetrical toad.)
Các cụm từ liên quan
- Carry eggs: mang trứng (hành động cụ thể của con cóc đực).
- The male obstetrical toad carries eggs on its hind legs. (Con cóc đỡ đẻ đực mang trứng trên chân sau của nó.)
Thành ngữ liên quan
- To be a toad under a harrow: chịu áp lực hoặc bị đối xử tệ (không liên quan trực tiếp nhưng là thành ngữ có từ "toad").
- He felt like a toad under a harrow during the intense negotiations. (Anh ấy cảm thấy như một con cóc dưới bừa trong các cuộc đàm phán căng thẳng.)